辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hội nhập quốc tế" (1件)

hội nhập quốc tế
日本語 フ国際合統
マイ単語
Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
ベトナムは国際統合のプロセスを推進しています。

swap_horiz 類語検索結果 "hội nhập quốc tế" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hội nhập quốc tế" (1件)

Việt Nam đang đẩy mạnh quá trình hội nhập quốc tế.
ベトナムは国際統合のプロセスを推進しています。